pericardial space
Định nghĩa
Danh từ: Khoảng màng ngoài tim
Khoảng màng ngoài tim là không gian nằm giữa hai lớp của màng ngoài tim (pericardium), chứa một lượng nhỏ chất lỏng bôi trơn giúp giảm ma sát và cho phép tim di chuyển dễ dàng khi co bóp.
Ví dụ sử dụng
- (Khoảng màng ngoài tim bình thường chứa 15-50 mililit dịch thanh tương.)
- (Trong tràn dịch màng ngoài tim, khoảng màng ngoài tim chứa đầy dịch dư thừa, gây chèn ép tim.)
- (Bác sĩ có thể hút dịch từ khoảng màng ngoài tim bằng kim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Obliteration of the pericardial space": sự biến mất của khoảng màng ngoài tim (thường do viêm dính).
- Chronic pericarditis can lead to obliteration of the pericardial space. (Viêm màng ngoài tim mãn tính có thể dẫn đến sự biến mất của khoảng màng ngoài tim.)
"Pericardial space tamponade": chèn ép tim do dịch trong khoảng màng ngoài tim.
- A rapid accumulation of fluid in the pericardial space can cause cardiac tamponade. (Sự tích tụ dịch nhanh chóng trong khoảng màng ngoài tim có thể gây chèn ép tim.)
Biến thể và từ gần giống
- Pericardial (tính từ): thuộc về màng ngoài tim.
- Pericardial fluid: dịch màng ngoài tim.
- Pericardium (danh từ): màng ngoài tim (cấu trúc bao quanh tim).
- Pericardiocentesis (danh từ): chọc hút màng ngoài tim (thủ thuật hút dịch từ khoảng màng ngoài tim).
Từ đồng nghĩa
- Pericardial cavity: khoang màng ngoài tim (thường dùng thay thế trong giải phẫu học).
- Intrapericardial space: không gian trong màng ngoài tim (đồng nghĩa nhưng nhấn mạnh vị trí bên trong).
Các cụm từ liên quan
- Pericardial space effusion: tràn dịch khoảng màng ngoài tim.
- A large pericardial space effusion can compress the heart chambers. (Tràn dịch khoảng màng ngoài tim lớn có thể chèn ép các buồng tim.)
- Pericardial space aspiration: hút dịch khoảng màng ngoài tim.
- Pericardial space aspiration is performed to relieve cardiac tamponade. (Hút dịch khoảng màng ngoài tim được thực hiện để giảm chèn ép tim.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ y khoa chuyên ngành này.